Dịch

comunización

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komuniθaˈθjon/

Nghĩa chính

  1. Sự cộng sản hóadanh từcommunization

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. comunizaciónDạng gốc (base form)
  2. comunizacionesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI