comunización
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/komuniθaˈθjon/
Nghĩa chính
- Sự cộng sản hóadanh từcommunization
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comunizaciónDạng gốc (base form)
- comunizacionesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh