Dịch

decommunization

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giải trừ cộng sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The act, process, or result of decommunizing.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI