decommunization
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giải trừ cộng sảndanh từkhông đếm được (uncountable)The act, process, or result of decommunizing.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha