Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
descomunización
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/deskomunisaˈsjon/
Nghĩa chính
1
Giải trừ cộng sản
danh từ
decommunization
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
descomunización
Dạng gốc
(base form)
descomunizaci
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
decommunization
Hành động, quá trình hoặc kết quả của việc giải trừ cộng sản
AI
1
Giải trừ cộng sản
1
Giải trừ cộng sản
1
Giải trừ cộng sản