Nghĩa chính
- Muối thông thường (natri clorua hoặc bất kỳ sản phẩm khoáng chất nào chủ yếu bao gồm nó)danh từkhông đếm được (uncountable)Ordinary salt (sodium chloride or any mineral product chiefly composed of it).
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha