Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sal común
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/ˌsal koˈmun/
Nghĩa chính
1
Muối ăn
danh từ
common salt; table salt
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Muối ăn
sal
sal de mesa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
common salt
Muối thông thường (natri clorua hoặc bất kỳ sản phẩm khoáng chất nào chủ yếu bao gồm nó)
AI
1
Muối ăn
1
Muối ăn
1
Muối ăn