Dịch

common kestrel

danh từ (noun)
US/ˈkɑ.mən ˈkɛstɹəl/nguồn

Nghĩa chính

  1. Chim cắtdanh từA small falcon, Falco tinnunculus.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. common kestrelDạng gốc (base form)
  2. common kestrelsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI