Nghĩa chính
- Thương phiếudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A negotiable instrument with short maturity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- commercial paperDạng gốc (base form)
- commercial papersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| asset-backed commercial paperdanh từ | danh từ | Dạng giấy tờ thương mại được thế chấp bằng các tài sản tài chính khác |
| Euro-commercial paper | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .