Dịch

commensality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động ăn cùng nhaudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of eating together.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. commensalityDạng gốc (base form)
  2. commensalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI