Dịch

command troops

US/kəˈmænd ˈtɹups/

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy quân

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Tướng chỉ huy quân ở phía bắc.

AI