Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
command troops
US
/
k
ə
ˈ
m
æ
n
d
ˈ
t
ɹ
u
p
s
/
Nghĩa chính
1
Chỉ huy quân
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
adalid
Chỉ huy quân sự
Ví dụ
The
general
commands
troops
in
the
north
.
Tướng chỉ huy quân ở phía bắc.
Xuất hiện ở từ khác
command
kết hợp
chỉ huy quân
AI
1
Chỉ huy quân
1
Chỉ huy quân
1
Chỉ huy quân