adalid
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adaˈlid/
Nghĩa chính
- Chỉ huy quân sựdanh từmilitary commander
- Nhà vô địch; ánh sáng dẫn đường (người đấu tranh vì chính nghĩa hoặc địa vị)danh từchampion; leading light (someone who fights for a cause or status)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adalidDạng gốc (base form)
- adalidesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung