Dịch

adalid

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/adaˈlid/

Nghĩa chính

  1. Chỉ huy quân sựdanh từmilitary commander
  2. Nhà vô địch; ánh sáng dẫn đường (người đấu tranh vì chính nghĩa hoặc địa vị)danh từchampion; leading light (someone who fights for a cause or status)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adalidDạng gốc (base form)
  2. adalidesSố nhiều (plural)

AI