Dịch

comeronymy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mối quan hệ ngữ nghĩa giữa các từ đồng nghĩa (tên các bộ phận của tổng thể); chất lượng của sự đồng nghĩadanh từkhông đếm được (uncountable)The semantic relation between comeronyms (names for parts of a whole); the quality of being comeronymous.

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • . (1982, 203–204) , .. , ‑ […], , , .

AI