Dịch

hyponymy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The semantic relation between hyponyms; the quality of being hyponymous.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hyponymyDạng gốc (base form)
  2. hyponymiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

hypo--nymy

Ngôn ngữ khác

AI