Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hiponimia
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cách xưng hô
danh từ
hyponymy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
hiponimia
Dạng gốc
(base form)
hiponimia
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
hiperonimia
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
hyponymy
Quan hệ thượng hạ vị (quan hệ giữa hai từ nghĩa của một từ (scarlet đỏ tươi) luôn bao gồm nghĩa của từ kia (red đỏ), (như) ng không ngược lại)
AI
1
Cách xưng hô
1
Cách xưng hô
1
Cách xưng hô