comedogen
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chất làm trầm trọng thêm hoặc gây ra mụn trứng cádanh từA substance that exacerbates or induces acne.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- comedogenDạng gốc (base form)
- comedogensSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , , .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa