comedo
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mụn trứng cádanh từA clogged hair follicle in the skin, formed when keratin combines with oil to block the follicle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- comedoDạng gốc (base form)
- comedones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- comedosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| open comedodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với blackhead |
| solar comedodanh từ | danh từ | Nốt sẩn nhỏ màu da xuất hiện trên mặt do lão hóa và tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời |
| closed comedodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với whitehead |
| comedo extractiondanh từ | danh từ | Phương pháp điều trị mụn trứng cá thông thường bằng cách rạch bằng kim lớn hoặc lưỡi dao |
Họ từ (word family)
cùng gốc comedoNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhcomedō“glutton”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha