Dịch

comedo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mụn trứng cádanh từA clogged hair follicle in the skin, formed when keratin combines with oil to block the follicle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. comedoDạng gốc (base form)
  2. comedones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. comedosSố nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

open comedodanh từĐồng nghĩa với blackhead
solar comedodanh từNốt sẩn nhỏ màu da xuất hiện trên mặt do lão hóa và tiếp xúc lâu dài với ánh nắng mặt trời
closed comedodanh từĐồng nghĩa với whitehead
comedo extractiondanh từPhương pháp điều trị mụn trứng cá thông thường bằng cách rạch bằng kim lớn hoặc lưỡi dao

AI