Dịch

open comedo

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với blackheaddanh từSynonym of blackhead (a type of skin blemish).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. open comedoDạng gốc (base form)
  2. open comedosSố nhiều (plural)
  3. open comedones (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI