Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedogenesis
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự hình thành và phát triển của mụn trứng cá
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The formation and development of comedones
AI
1
Sự hình thành và phát triển của mụn trứng cá
1
Sự hình thành và phát triển của mụn trứng cá
1
Sự hình thành và phát triển của mụn trứng cá