Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
comedienne
danh từ
(noun)
UK
/
k
ə
ˌ
m
iː
d
ɪ
ˈɛ
n
/
US
/
k
ə
ˌ
m
iː
d
i
ˈɛ
n
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Diễn viên hài, người hài hước
danh từ
A female comedian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
comedienne
Dạng gốc
(base form)
comedienne
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
comedy
+
-ienne
mượn từ tiếng Pháp
comédienne
Họ từ
(word family)
cùng gốc
comedienne
tragi
comedienne
Nữ diễn viên bi kịch
danh từ
Từ liên quan
(related word)
comedian
AI
1
Diễn viên hài
1
Diễn viên hài
1
Diễn viên hài