columel
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trụ nhỏdanh từA small column.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- columelDạng gốc (base form)
- columelsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| columella nasidanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nasal septum |