Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
columelloid
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tương tự hoặc trông giống như columella
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Similar to or resembling a columella.
Ví dụ
The
structure
resulting
is
in
many
respects
suggestive
of
an
incipient
columella
,
but
at
no
stage
of
development
is
it
sufficiently
marked
to
be
termed
columelloid
.
AI
1
Tương tự hoặc trông giống như columella
1
Tương tự hoặc trông giống như columella
1
Tương tự hoặc trông giống như columella