Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columellate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc giống như columella
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having, or resembling a columella
Nguồn gốc
(etymology)
columella
+
-ate
AI
1
Có hoặc giống như columella
1
Có hoặc giống như columella
1
Có hoặc giống như columella