Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
columella nasi
danh từ
(noun)
US
/ˌ
k
ɒ
l
ə
ˈ
m
ɛ
l
ə
ˈ
n
eɪ
ˌ
s
aɪ
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với nasal septum
danh từ
Synonym of nasal septum.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
nasal septum
AI
1
Đồng nghĩa với nasal septum
1
Đồng nghĩa với nasal septum
1
Đồng nghĩa với nasal septum