Dịch

columella nasi

danh từ (noun)
US/ˌkɒləˈmɛlə ˈneɪˌsaɪ/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với nasal septumdanh từSynonym of nasal septum.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI