Dịch

colthood

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một chú ngựa con; tuổi trẻ của một con ngựa (đực)danh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a colt; the youth of a (male) horse.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .
  • , .

AI