Nghĩa chính
- Các sơ đồ có hai màu trở lên trong đó có sẵn một thiết kếdanh từAny of the schemes of two or more colors in which a design is available.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- colorwayDạng gốc (base form)
- colorwaysSố nhiều (plural)
Ví dụ
- : , , .
- (, , ) (, , , , ).
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa