Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coloenteritis
danh từ
(noun)
/ˌ
k
əʊ
.
l
əʊ
ˌɛ
n
.
t
ə
ˈɹ
aɪ
.
t
ə
s
/
Nghĩa chính
1
Viêm ruột
danh từ
không đếm được
(uncountable)
enterocolitis
Nguồn gốc
(etymology)
colo-
+
enteritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
enteritis
Viêm ruột
AI
1
Viêm ruột
1
Viêm ruột
1
Viêm ruột