Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
enteritis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/enteˈɾitis/
Nghĩa chính
1
Viêm ruột
danh từ
enteritis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
enteritis
Viêm ruột
AI
1
Viêm ruột
1
Viêm ruột
1
Viêm ruột