Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collagenic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cách viết khác : collagenous
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to or composed of collagen.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
collagenic
collagen
Protein cấu trúc
danh từ
collagen
ous
Của, liên quan đến, hoặc tương tự như collagen
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
collagen
+
-ic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
colágeno
giống đực
Có tính chất collagen
AI
1
Cách viết khác : collagenous
1
Cách viết khác : collagenous
1
Cách viết khác : collagenous