Dịch

colágeno

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈlaxeno/

Nghĩa chính

  1. Có tính chất collagentính từcollagenic
  2. Protein cấu trúcqua tiếng Anhdanh từcollagen
  3. Đối tác trẻ hơndanh từyounger partner

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colágenoDạng gốc (base form)
  2. colágenasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. colágenosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. colágenaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • , .

AI