colágeno
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/koˈlaxeno/
Nghĩa chính
- Có tính chất collagentính từcollagenic
- Protein cấu trúcqua tiếng Anhdanh từcollagen
- Đối tác trẻ hơndanh từyounger partner
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ví dụ
- , .