Dịch

collagen

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Protein cấu trúcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The main structural protein in the extracellular matrix of the connective tissues of many animals.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. collagenDạng gốc (base form)
  2. collagensSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

collagen diseasedanh từĐồng nghĩa với collagenosis

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcollagène
  2. từ tiếng Hy Lạp cổκόλλαkólla“glue”

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Khoa học vẫn chưa thể giải thích sự chuyển đổi collagen thành gelatin.
  • .Collagen là một loại protein giúp liên kết các mô.
  • , , , , .Để giải quyết tình trạng nếp nhăn dưới mắt, các bác sĩ phẫu thuật thẩm mỹ sử dụng chất làm đầy, bao gồm các hạt nhựa nhỏ, silicone lỏng, và collagen từ bò hoặc thậm chí từ người để làm đầy các rãnh trên da.

AI