Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
collagen disease
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với collagenosis
danh từ
Synonym of collagenosis.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
collagen disease
Dạng gốc
(base form)
collagen disease
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
collagenosis
AI
1
Đồng nghĩa với collagenosis
1
Đồng nghĩa với collagenosis
1
Đồng nghĩa với collagenosis