Nghĩa chính
- Vi khuẩn E. colidanh từđứng trước danh từ (attributive)Escherichia coli, a Gram-negative bacterium commonly found in the lower intestine of warm-blooded organisms.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| E. colidanh từ | danh từ | Escherichia coli, một loài vi khuẩn |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhcolī
Ví dụ
- disease-causing , , , , , . , .Đun sôi nước trong một phút sẽ tiêu diệt hầu hết các loại sinh vật gây bệnh, chẳng hạn như tả, thương hàn, salmonella, giardia, E. coli và amip.
- , , , , .Nếu trực khuẩn đại tràng bình thường trong ruột thoát vào khoang phúc mạc, hoặc đi vào bàng quang, thì có nguy cơ dẫn đến tình trạng viêm phúc mạc hoặc viêm bàng quang nặng tương ứng.