Dịch

colewort

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại cây thuộc chi Brassica; bây giờ cụ thể hơn là một loại cây Brassica không có đầu dùng làm thực phẩm, chẳng hạn như cải xoăndanh từA plant of the genus Brassica; now specifically, a Brassica plant without a head used for food, such as kale.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. colewortDạng gốc (base form)
  2. colewortsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

sea colewortdanh từCải xoăn biển

Ví dụ

  • , , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

colewort

  1. từ tiếng Anh trung đạicoolwort

AI