Nghĩa chính
- Dùng để chỉ người chơi không thực hiện được cú đánh thành công trong trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Used in reference to a player who fails to make successful shots in a game.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cold hands | Bàn tay lạnh | |
| cold hands, warm heartcụm từ | cụm từ | Bàn tay lạnh là biểu hiện của trái tim ấm áp; được sử dụng như một lời đáp lại nếu một người thấy tay người khác lạnh |
Ví dụ
- .
- , , .