Dịch

cold hand

danh từ (noun)
UK/ˈkəʊld ˈhand/US/ˈkoʊld ˈhænd/

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ người chơi không thực hiện được cú đánh thành công trong trò chơidanh từkhông đếm được (uncountable)Used in reference to a player who fails to make successful shots in a game.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Cụm từ (phrase)

cold handsBàn tay lạnh
cold hands, warm heartcụm từBàn tay lạnh là biểu hiện của trái tim ấm áp; được sử dụng như một lời đáp lại nếu một người thấy tay người khác lạnh

Ví dụ

  • .
  • , , .

AI