Dịch

hot hand

danh từ (noun)
UK/ˈhɒt ˈhand/US/ˈhɑt ˈhænd/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Dùng để chỉ người chơi thực hiện một loạt cú đánh thành công trong trò chơidanh từUsed in reference to a player who makes a series of successful shots in a game.
  2. Khoảng thời gian may mắn hoặc thành công kéo dài; một chuỗi may mắndanh từA sustained period of luck or success; a streak of good luck.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hot handDạng gốc (base form)
  2. hot handsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI