Nghĩa chính
- Dùng để chỉ người chơi thực hiện một loạt cú đánh thành công trong trò chơidanh từUsed in reference to a player who makes a series of successful shots in a game.
- Khoảng thời gian may mắn hoặc thành công kéo dài; một chuỗi may mắndanh từA sustained period of luck or success; a streak of good luck.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hot handDạng gốc (base form)
- hot handsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , ?
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)