Dịch

cold hands

US/ˈkoʊld ˈhændz/

Nghĩa chính

  1. Bàn tay lạnh

Cụm từ (phrase)

cold hands, warm heartcụm từBàn tay lạnh là biểu hiện của trái tim ấm áp; được sử dụng như một lời đáp lại nếu một người thấy tay người khác lạnh

Ví dụ

  • .Bàn tay lạnh của cô ấy chạm vào mặt tôi.

AI