Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cohort plural
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
ˌ
h
ɔɹ
t
ˈ
p
l
ʊ
ɹ.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với associative plural
danh từ
Synonym of associative plural.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cohort plural
Dạng gốc
(base form)
cohort plural
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
associative plural
Nguồn gốc
(etymology)
cohort
+
plural
AI
1
Đồng nghĩa với associative plural
1
Đồng nghĩa với associative plural
1
Đồng nghĩa với associative plural