Dịch

coho salmon

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài cá anadromous thuộc họ cá hồi (Oncorhynchus kisutch)danh từA species of anadromous fish in the salmon family (Oncorhynchus kisutch)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI