Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coho salmon
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
h
oʊ
ˈ
s
æ
l
m
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Loài cá anadromous thuộc họ cá hồi (Oncorhynchus kisutch)
danh từ
A species of anadromous fish in the salmon family (Oncorhynchus kisutch)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
coho
silver salmon
Nguồn gốc
(etymology)
coho
+
salmon
AI
1
Loài cá anadromous thuộc họ cá hồi (Oncorhynchus kisutch)
1
Loài cá anadromous thuộc họ cá hồi (Oncorhynchus kisutch)
1
Loài cá anadromous thuộc họ cá hồi (Oncorhynchus kisutch)