cognatus
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thân cùng huyết thốngdanh từA blood relative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- cognatusDạng gốc (base form)
- cognati (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Số nhiều không theo quy tắc.