Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cognation
danh từ
(noun)
/
k
ə
ɡ
ˈ
n
eɪ
ʃ
ə
n
/
Nghĩa chính
1
Xem cognate
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
A cognate relationship.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cognation
Dạng gốc
(base form)
cognation
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
This
being
the
case
,
proof
of
cognation
remains
elusive
even
in
the
case
of
conspicuous
lexical
lookalikes
.
Cowan
(1957
a
,
1957
b
)
has
established
the
following
CVC
cognation
percentages
using
for
his
'
Tami
Group
'
only
the
languages
classed
by
the
present
writer
as
constituting
the
Upper
Tami
Families
.
Nguồn gốc
(etymology)
cognate
+
-ion
từ tiếng Anh trung đại
cognacion
từ tiếng Latinh
cognātiō
AI
1
Xem cognate
1
Xem cognate
1
Xem cognate