Dịch

cognation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem cognatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cognate relationship.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cognationDạng gốc (base form)
  2. cognationsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .
  • (1957, 1957) ' ' .

Nguồn gốc (etymology)

cognate-ion

  1. từ tiếng Anh trung đạicognacion
  2. từ tiếng Latinhcognātiō

AI