Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
cofinal
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cùng gốc, cùng đuôi
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a subset of a partially ordered set; containing elements at least as late as any given element of the set, relative to the given partial order.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
cofinal
cofinal
ly
Theo cách đồng thời
trạng từ
cofinal
ity
Số lượng nhỏ nhất của các tập con cùng chung của một tập hợp được sắp thứ tự một phần
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
final
Ví dụ
The
Archimedean
property
of
real
numbers
means
that
the
natural
numbers
form
a
cofinal
subset
of
ℝ
.
AI
1
Cùng gốc
1
Cùng gốc
1
Cùng gốc