cofinality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Số lượng nhỏ nhất của các tập con cùng chung của một tập hợp được sắp thứ tự một phầndanh từThe least of the cardinalities of the cofinal subsets of a partially ordered set.
- Tính chất là đồng chung kếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being cofinal.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cofinalityDạng gốc (base form)
- cofinalitiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- 1.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha