coequal
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bằng hàng, ngang hàng (với ai)tính từEqual to each other in size, rank or position.
- Người bằng hàng, người ngang hàngdanh từAn equal person or thing.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- coequalDạng gốc (base form)
- coequalsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . . “ ,” . “ , . speaker’s.
- , , , , , , .
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Bằng hàng
Họ từ (word family)
cùng gốc coequalXuất hiện ở từ khác
- equalđồng nghĩacùng cấp bậc hoặc địa vị