Dịch

coequal

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bằng hàng, ngang hàng (với ai)tính từEqual to each other in size, rank or position.
  2. Người bằng hàng, người ngang hàngdanh từAn equal person or thing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coequalDạng gốc (base form)
  2. coequalsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

co-equal

  1. từ tiếng Anh trung đạicoequalle
  2. từ tiếng Latinhcoaequālis

Ví dụ

  • . . “ ,” . “ , . speaker’s.
  • , , , , , , .

AI