Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coequality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem coequal
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being coequal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
coequality
Dạng gốc
(base form)
coequalit
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
equality
AI
1
Xem coequal
1
Xem coequal
1
Xem coequal