Dịch

coequality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem coequaldanh từkhông đếm được (uncountable)The condition of being coequal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. coequalityDạng gốc (base form)
  2. coequalitiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI