Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
coelomic
tính từ
(adjective)
/
s
iː
ˈ
l
ɒ
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thuộc khoang cơ thể; thuộc thể khoang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, or relating to a coelom.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
coelomic
a
coelomic
Thiếu coelom
tính từ
sub
coelomic
Bên dưới khoang bụng
tính từ
trans
coelomic
Xuyên qua hoặc xuyên qua một coelom
tính từ
coelo
conic
Giống như hình nón mọc lên từ một cái hố
tính từ, danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
coelom
+
-ic
AI
1
Thuộc khoang cơ thể
1
Thuộc khoang cơ thể
1
Thuộc khoang cơ thể