Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
acoelomic
tính từ
(adjective)
/ˌ
eɪ
s
iː
ˈ
l
ɒ
m
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Thiếu coelom
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking a coelom
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
coelomic
AI
1
Thiếu coelom
1
Thiếu coelom
1
Thiếu coelom