Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
code monkey
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
əʊ
d
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
US
/ˈ
k
oʊ
d
ˈ
m
ʌ
ŋ
k
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Lập trình viên máy tính
danh từ
A computer programmer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
code monkey
Dạng gốc
(base form)
code monkey
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
programmer
coder
AI
1
Lập trình viên máy tính
1
Lập trình viên máy tính
1
Lập trình viên máy tính