Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cocuration
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giám tuyển chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
joint curation
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
cocurator
cocurate
Nguồn gốc
(etymology)
co-
+
curation
AI
1
Giám tuyển chung
1
Giám tuyển chung
1
Giám tuyển chung