Dịch

cocurator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người phụ trách chung; một người đồng tìnhdanh từA joint curator; one who cocurates.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cocuratorDạng gốc (base form)
  2. cocuratorsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI