cochain
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng chuỗidanh từA cochain complex
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cochainDạng gốc (base form)
- cochainsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cochain complexdanh từ | danh từ | Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗi |