Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cochain complex
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗi
danh từ
A particular form of a chain complex
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cochain complex
Dạng gốc
(base form)
cochain complex
es
Số nhiều
(plural)
AI
1
Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗi
1
Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗi
1
Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗi