Dịch

cochain complex

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dạng đặc biệt của phức hợp chuỗidanh từA particular form of a chain complex

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cochain complexDạng gốc (base form)
  2. cochain complexesSố nhiều (plural)

AI